高床倉庫 [Cao Sàng Thương Khố]
たかゆかそうこ
Danh từ chung
kho chứa sàn cao; kho lương thực xây trên cọc
🔗 高床式倉庫
Danh từ chung
kho chứa sàn cao; kho lương thực xây trên cọc
🔗 高床式倉庫