Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高地ドイツ語
[Cao Địa Ngữ]
こうちドイツご
🔊
Danh từ chung
tiếng Đức cao địa
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
地
Địa
đất; mặt đất
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
Từ liên quan đến 高地ドイツ語
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức