Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高品位テレビ
[Cao Phẩm Vị]
こうひんいテレビ
🔊
Danh từ chung
truyền hình độ nét cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Từ liên quan đến 高品位テレビ
HDTV
エイチ・ディー・ティー・ブイ
truyền hình độ nét cao
ハイビジョン
truyền hình độ nét cao; HDTV
高精細度テレビ
こうせいさいどテレビ
truyền hình độ nét cao; HDTV