Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高句麗
[Cao Câu Lệ]
こうくり
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Cao Câu Ly
🔗 三国
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy