Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高ナトリウム血症
[Cao Huyết Chứng]
こうナトリウムけつしょう
🔊
Danh từ chung
tăng natri máu
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
血
Huyết
máu
症
Chứng
triệu chứng