Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高カルシウム尿症
[Cao Niệu Chứng]
こうカルシウムにょうしょう
🔊
Danh từ chung
tăng calci niệu
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
尿
Niệu
nước tiểu
症
Chứng
triệu chứng