Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高アルドステロン症
[Cao Chứng]
こうアルドステロンしょう
🔊
Danh từ chung
cường aldosteron
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
症
Chứng
triệu chứng
Từ liên quan đến 高アルドステロン症
アルドステロン症
アルドステロンしょう
aldosteronism