高くつく [Cao]
高く付く [Cao Phó]
たかくつく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
đắt đỏ
JP: この車の維持は高くつく。
VI: Việc duy trì chiếc xe này tốn kém.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
修理は高くつくでしょう。
Chi phí sửa chữa sẽ rất đắt.
飛行機で行くと高くつくわよ。
Đi bằng máy bay thì tốn kém lắm đấy.
日本での暮らしは高くつく。
Cuộc sống ở Nhật Bản tốn kém.
タクシーはバスより高くつく。
Taxi đắt hơn xe buýt.
その買い物は結局高くついた。
Cuối cùng, việc mua sắm đó tốn kém hơn dự kiến.
病院って、とても高くつくよな。
Bệnh viện thật sự tốn kém.
日本で暮らすのは高くつく。
Sinh sống ở Nhật Bản tốn kém.
ブラジル暮らしは、とても高くつく。
Cuộc sống ở Brazil rất đắt đỏ.
当地では外食は非常に高くつく。
Ăn ngoài ở đây rất tốn kém.
大きな家はすむのに高くつく。
Nhà lớn có chi phí sinh hoạt cao.