骨離れ [Cốt Ly]
ほねばなれ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
tách thịt khỏi xương
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
tách thịt khỏi xương