Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
骨細胞
[Cốt Tế Bào]
こつさいぼう
🔊
Danh từ chung
tế bào xương
Hán tự
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc