骨切り [Cốt Thiết]
ほねきり
Danh từ chung
cắt xương
Danh từ chung
cắt nhỏ cá để cắt xương nhỏ
Danh từ chung
cắt xương
Danh từ chung
cắt nhỏ cá để cắt xương nhỏ