骨伝導 [Cốt Vân Đạo]
こつでんどう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
truyền âm qua xương; âm thanh qua xương
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
truyền âm qua xương; âm thanh qua xương