騒音性難聴 [Tao Âm Tính Nạn Thính]
そうおんせいなんちょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
mất thính lực do tiếng ồn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
mất thính lực do tiếng ồn