Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
騎馬警官
[Kị Mã Cảnh Quan]
きばけいかん
🔊
Danh từ chung
cảnh sát cưỡi ngựa
Hán tự
騎
Kị
cưỡi ngựa
馬
Mã
ngựa
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
官
Quan
quan chức; chính phủ