騎虎の勢い [Kị Hổ Thế]
きこのいきおい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
📝 từ Sách của Tùy
không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục; không thể thay đổi hướng đi
với đà của người cưỡi hổ