駐車禁止 [Trú Xa Cấm Chỉ]

ちゅうしゃきんし

Cụm từ, thành ngữ

📝 trên biển báo

cấm đỗ xe

JP: 駐車ちゅうしゃ禁止きんし区域くいきくるまめてはいけません。

VI: Bạn không được phép đậu xe trong khu vực cấm đậu.

Danh từ chung

cấm đỗ xe

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

駐車ちゅうしゃ禁止きんし
Cấm đậu xe!
駐車ちゅうしゃ禁止きんし
Cấm đậu xe.
ここは駐車ちゅうしゃ禁止きんしです。
Đây là khu vực cấm đậu xe.
このとおりは駐車ちゅうしゃ禁止きんしです。
Đường này cấm đỗ xe.
この付近ふきん駐車ちゅうしゃ禁止きんしです。
Khu vực này cấm đỗ xe.
このとおりは駐車ちゅうしゃ禁止きんしですよ。
Con đường này cấm đậu xe đấy.
この道路どうろくるま駐車ちゅうしゃ禁止きんしになっています。
Đường này cấm đỗ xe.