駐車券 [Trú Xa Khoán]
ちゅうしゃけん
Danh từ chung
vé đỗ xe
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
駐車券はお持ちですか?
Bạn có thẻ đỗ xe không?
Danh từ chung
vé đỗ xe