Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
駐車ブレーキ
[Trú Xa]
ちゅうしゃブレーキ
🔊
Danh từ chung
phanh tay
🔗 パーキングブレーキ
Hán tự
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe