駆け込む [Khu Liêu]

かけ込む [Liêu]

駆けこむ [Khu]

駈け込む [Khu Liêu]

駆込む [Khu Liêu]

駈けこむ [Khu]

かけこむ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000

Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ

chạy vào; lao vào

JP: あめはじめたので、わたしいえんだ。

VI: Mưa bắt đầu nên tôi đã chạy về nhà.

Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ

chạy và tìm nơi trú ẩn; tìm nơi ẩn náu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ教室きょうしつんだ。
Anh ấy đã chạy vào lớp học.
かれ部屋へやんだ。
Anh ấy đã lao vào phòng.
トムはトイレにんだ。
Tom đã chạy vào nhà vệ sinh.
ジョンが部屋へやんできた。
John đã chạy vào phòng.
かれはコートをたまま部屋へやんできました。
Anh ấy đã chạy vào phòng vẫn mặc áo khoác.