駆け比べ [Khu Tỉ]
駆け競べ [Khu Cạnh]
駆競べ [Khu Cạnh]
駈け競べ [Khu Cạnh]
駆けくらべ [Khu]
かけくらべ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cuộc đua