駅ビル [Dịch]

えきビル

Danh từ chung

tòa nhà nhà ga

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あたらしいえきビルが建設けんせつちゅうで、まもなく完成かんせいする。
Tòa nhà ga mới đang được xây dựng và sẽ sớm hoàn thành.
あたらしいえきビルが建築けんちくちゅうで、まもなく完成かんせいする。
Tòa nhà ga mới đang được xây dựng và sẽ sớm hoàn thành.