Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
駄獣
[Đà Thú]
だじゅう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thú kéo hàng
Hán tự
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
獣
Thú
thú vật