馴染ませる [Tuần Nhiễm]

なじませる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

trộn đều

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

làm quen; thích nghi

🔗 馴染む

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スポロアウト先生せんせい植物しょくぶつあたらしい風土ふうど馴染なじませた。
Giáo sư Sporout đã giúp thực vật thích nghi với khí hậu mới.