馬脚を現す [Mã Cước Hiện]

馬脚をあらわす [Mã Cước]

馬脚を表す [Mã Cước Biểu]

馬脚を露わす [Mã Cước Lộ]

ばきゃくをあらわす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

⚠️Thành ngữ

lộ bản chất thật

JP: かれもついに馬脚ばきゃくわした。

VI: Cuối cùng anh ấy cũng lộ nguyên hình.