馬毛 [Mã Mao]
うまげ
Danh từ chung
lông ngựa
lông từ bờm và đuôi dùng cho cọ và cung nhạc cụ dây
Danh từ chung
lông ngựa
lông từ bờm và đuôi dùng cho cọ và cung nhạc cụ dây