Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
馬房
[Mã Phòng]
ばぼう
🔊
Danh từ chung
chuồng ngựa
Hán tự
馬
Mã
ngựa
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng