Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
馬市
[Mã Thị]
うまいち
🔊
Danh từ chung
chợ ngựa
Hán tự
馬
Mã
ngựa
市
Thị
thị trường; thành phố