馬子にも衣装 [Mã Tử Y Trang]

馬子にも衣裳 [Mã Tử Y Thường]

まごにもいしょう

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Tục ngữ

người nào cũng có thể trông đẹp với quần áo phù hợp; quần áo làm nên con người

quần áo trên người đánh xe ngựa

JP: あらまあ、馬子まごにも衣装いしょうとはこのことだねぇ。スーツると結構けっこう格好かっこういいじゃん。

VI: Ôi chao, đúng là "tốt khoe xấu che" mà nhỉ. Khi mặc vest lên trông cũng ra dáng phết đấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

馬子まごにも衣装いしょうだな。
Áo làm nên thầy tu.
へえ、今日きょうはおしゃれじゃない。馬子まごにも衣装いしょうてのはこのことだね。
Ồ, hôm nay bạn không ăn mặc đẹp như mọi khi. Đúng là "con nhà tông không giống lông cũng giống cánh".