馬力荷重 [Mã Lực Hà Trọng]
ばりきかじゅう
Danh từ chung
tải trọng công suất; trọng lượng trên mỗi mã lực
Danh từ chung
tải trọng công suất; trọng lượng trên mỗi mã lực