Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
馬体
[Mã Thể]
ばたい
🔊
Danh từ chung
thân ngựa
Hán tự
馬
Mã
ngựa
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh