馬下駄 [Mã Hạ Đà]
うまげた
Danh từ chung
guốc thấp (từng dùng khi dọn vườn)
🔗 駒下駄・こまげた
Danh từ chung
guốc thấp (từng dùng khi dọn vườn)
🔗 駒下駄・こまげた