馬は馬連れ [Mã Mã Liên]
うまはうまづれ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
🔗 牛は牛連れ馬は馬連れ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
🔗 牛は牛連れ馬は馬連れ