馬の足 [Mã Túc]
馬の脚 [Mã Cước]
うまのあし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
diễn viên phụ
chân ngựa
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
diễn viên phụ
chân ngựa