香箱座り [Hương Tương Tọa]
こうばこずわり
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
ngồi với chân và đuôi gập dưới cơ thể (của mèo)
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
ngồi với chân và đuôi gập dưới cơ thể (của mèo)