Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
香合
[Hương Hợp]
香盒
[Hương Hạp]
こうごう
🔊
Danh từ chung
hộp đựng hương
Hán tự
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
盒
Hạp
dụng cụ có nắp