香の物 [Hương Vật]
香物 [Hương Vật]
香のもの [Hương]
こうのもの
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
rau củ muối
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
rau củ muối