Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
首脳者
[Thủ Não Giả]
主脳者
[Chủ Não Giả]
しゅのうしゃ
🔊
Danh từ chung
người đứng đầu
Hán tự
首
Thủ
cổ; bài hát
脳
Não
não; trí nhớ
者
Giả
người
主
Chủ
chủ; chính