Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
首投げ
[Thủ Đầu]
くびなげ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
đấu vật sumo
ném cổ
Hán tự
首
Thủ
cổ; bài hát
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ