首を洗って待つ [Thủ Tẩy Đãi]

くびをあらってまつ

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “tsu”

⚠️Thành ngữ

📝 thường ở dạng mệnh lệnh, như một lời đe dọa

chờ bị trừng phạt; chờ nhận hậu quả

rửa cổ và chờ (ám chỉ chờ bị chém đầu)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この侮辱ぶじょく代償だいしょうかならはらわせてやる。くびあらってってろ!
Tôi sẽ khiến bạn phải trả giá cho sự xúc phạm này. Cứ chờ đấy!