養鶏業 [Dưỡng Duật Nghiệp]
ようけいぎょう
Danh từ chung
ngành công nghiệp gia cầm; nghề nuôi gia cầm
JP: 養鶏業は遅かれ早かれ破産するだろうという旨の手紙を彼は私によこした。
VI: Anh ấy đã gửi cho tôi một bức thư nói rằng ngành chăn nuôi gà sẽ sớm hay muộn cũng phá sản.