Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
養蜂箱
[Dưỡng Phong Tương]
ようほうばこ
🔊
Danh từ chung
tổ ong
Hán tự
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
蜂
Phong
ong; ong bắp cày; ong vò vẽ
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa