Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
養蜂場
[Dưỡng Phong Trường]
ようほうじょう
🔊
Danh từ chung
trại nuôi ong; vườn ong
Hán tự
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
蜂
Phong
ong; ong bắp cày; ong vò vẽ
場
Trường
địa điểm