Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飼育箱
[Tự Dục Tương]
しいくばこ
🔊
Danh từ chung
lồng nuôi côn trùng
Hán tự
飼
Tự
nuôi; cho ăn
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa