飲食禁止 [Ẩm Thực Cấm Chỉ]

いんしょくきんし

Danh từ chung

cấm ăn uống (ví dụ như biển báo trong thư viện, v.v.); cấm ăn uống

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

教室きょうしつ飲食いんしょく禁止きんしです。
Không được ăn uống trong lớp.
図書館としょかんない飲食いんしょく禁止きんしです。
Ăn uống trong thư viện là cấm.