飲食物 [Ẩm Thực Vật]

いんしょくぶつ

Danh từ chung

thức ăn và đồ uống

JP: とりわけ、飲食いんしょくぶつにはをつけなさい。

VI: Đặc biệt, hãy cẩn thận với thực phẩm và đồ uống.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

毎日まいにち飲食いんしょくぶつには注意ちゅういしなさい。
Hãy chú ý đến thực phẩm và đồ uống hàng ngày của bạn.