1. Thông tin cơ bản
- Từ: 飲食
- Cách đọc: いんしょく
- Loại từ: danh từ; động từ nhóm 3 với する(飲食する)
- Nghĩa khái quát: ăn uống; lĩnh vực/hoạt động liên quan đến đồ ăn và thức uống
- Trình độ tham khảo: JLPT N3
- Liên quan thường gặp: 飲食店・飲食業・飲食物・飲食代・飲食禁止
2. Ý nghĩa chính
Chỉ chung hành vi “ăn và uống”; cũng dùng để chỉ ngành nghề/quán xá liên quan đến ẩm thực. Trên biển báo, thông báo, 「飲食禁止/飲食はご遠慮ください」 nghĩa là “cấm/không ăn uống”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 食事 vs 飲食: 食事 chủ yếu là “ăn bữa”; 飲食 bao gồm cả uống, mang tính khái quát hơn.
- 会食/外食 vs 飲食: 会食 là ăn cùng nhau (thường trang trọng); 外食 là ăn ngoài; 飲食 bao trùm hoạt động ăn uống nói chung.
- 飲料・食品 vs 飲食: 飲料(đồ uống), 食品(thực phẩm) là danh mục hàng hóa; 飲食 là hành vi/hoạt động.
- 飲食物: “đồ ăn thức uống”; xuất hiện trong quy định “飲食物の持ち込み禁止”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Biển báo/quy định: 館内での飲食は禁止です/ご遠慮ください.
- Ngành nghề: 飲食店(quán ăn, nhà hàng), 飲食業(ngành F&B).
- Chi phí: 飲食代(tiền ăn uống).
- Cho phép/hạn chế: 公園での飲食は許可されていますか/持ち込み飲食.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 食事 |
Gần nghĩa |
bữa ăn |
Tập trung vào “ăn”, không bao hàm “uống” như 飲食 |
| 外食 |
Liên quan |
ăn ngoài |
Đi ăn ở ngoài nhà |
| 会食 |
Liên quan |
dự tiệc ăn uống |
Thường trang trọng/công việc |
| 飲み食い |
Khẩu ngữ |
ăn uống |
Thân mật, đời thường |
| 飲食店 |
Liên quan |
quán ăn/nhà hàng |
Cơ sở kinh doanh F&B |
| 飲料 |
Liên quan |
đồ uống |
Danh mục sản phẩm |
| 食品 |
Liên quan |
thực phẩm |
Danh mục sản phẩm |
| 絶食 |
Đối nghĩa |
tuyệt thực/nhịn ăn |
Dùng trong y tế/tôn giáo cũng có |
| 飲食禁止 |
Đối nghĩa theo quy định |
cấm ăn uống |
Biển báo/quy định tại nơi công cộng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 飲: “uống, đưa vào miệng”.
- 食: “ăn, thực phẩm”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trên biển báo, công thức lịch sự là 「〜での飲食はご遠慮ください」, mạnh hơn là 「飲食禁止」. Khi nói về ngành, 「飲食業界」「飲食関連の仕事」 dùng rất tự nhiên. Cụm 「飲食物の持ち込み」 thường đi kèm 「禁止/可」 để nêu rõ chính sách.
8. Câu ví dụ
- こちらの会場内での飲食はご遠慮ください。
Xin vui lòng không ăn uống trong hội trường này.
- 電車内での飲食は禁止されています。
Trên tàu điện bị cấm ăn uống.
- 公園での飲食は許可されていますか。
Ở công viên có được phép ăn uống không?
- 彼は飲食業で働いている。
Anh ấy làm việc trong ngành ẩm thực.
- 駅前には飲食店が多い。
Trước ga có nhiều quán ăn.
- イベントでは飲食物の持ち込みが禁止だ。
Tại sự kiện, cấm mang đồ ăn thức uống vào.
- 出費の中で飲食代が一番多い。
Trong các khoản chi, tiền ăn uống là nhiều nhất.
- 休憩スペースでのみ飲食できます。
Chỉ được ăn uống tại khu vực nghỉ.
- 寝ながらの飲食はやめましょう。
Hãy thôi việc ăn uống khi đang nằm.
- 必要な栄養を取るために適切な飲食を心がける。
Chú ý ăn uống hợp lý để hấp thụ đủ dinh dưỡng cần thiết.