飲み過ぎ [Ẩm Quá]

飲みすぎ [Ẩm]

飲過ぎ [Ẩm Quá]

のみすぎ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000

Danh từ chung

uống quá nhiều; uống quá mức

JP: ジョンは近頃ちかごろのみぎだ。

VI: Gần đây John uống quá nhiều.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぎよ。
Bạn đã uống quá nhiều rồi đấy.
ぎないでね。
Đừng uống quá chén nhé.
ぎた。
Tôi đã uống quá nhiều.
コーヒーのぎだよ。
Bạn uống quá nhiều cà phê rồi đấy.
きみぎだよ。
Bạn uống nhiều quá đấy.
ビールをぎないで。
Đừng uống quá nhiều bia.
あんたぎよ。
Bạn uống nhiều quá đấy.
あいつらぎだよ。
Họ uống quá nhiều rồi đấy.
あなたはコーヒーをぎます。
Bạn uống quá nhiều cà phê.
どうもぎたようだ。
Có vẻ như tôi đã uống quá chén.