飲みやすい [Ẩm]
飲み易い [Ẩm Dịch]
のみやすい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
dễ uống; dễ nuốt
JP: このワイン口当たりが良くて飲みやすいわ。
VI: Rượu vang này dễ uống và có vị ngon.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あのカクテルは甘くて飲みやすいよ。
Cái cocktail kia ngọt và dễ uống lắm.
飛行機でお酒飲むと、気圧のせいか酔いやすい。
Uống rượu trên máy bay thì do áp suất không khí mà dễ say.
「トムは食べる前にいつも水飲むんだけど、なんでだろう?」「時々私も飲むわよ。食べる量を減らしやすくなるからね」
"Tom luôn uống nước trước khi ăn, tại sao vậy nhỉ?" "Thỉnh thoảng tôi cũng uống. Nó giúp dễ giảm lượng ăn hơn."
最新のバイオ技術によって、芋の臭みを最小限に抑え、非常に飲みやすい「芋焼酎」です。
Công nghệ sinh học mới nhất đã được áp dụng để giảm thiểu mùi hăng của khoai, tạo ra loại "rượu shochu khoai" rất dễ uống.