飯落ち [Phạn Lạc]

めしおち

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng

rời mạng để ăn

JP: 一旦いったん風呂ふろめしち、40分よんじゅっぷんぐらいして帰還きかん

VI: Tạm rời bồn tắm và bữa ăn, khoảng 40 phút sau sẽ trở lại!