Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飯場
[Phạn Trường]
はんば
🔊
Danh từ chung
trại công nhân
Hán tự
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
場
Trường
địa điểm